autogenic therapy

autogenic therapy

A patient practices autogenic therapy in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp tự sinh (autogenic therapy) một phương pháp điều trị tâm lý thư giãn, trong đó bệnh nhân được huấn luyện để tự tạo ra trạng thái thư giãn sâu thông qua các kỹ thuật tự gợi ý (self-suggestion). Thuật ngữ này thường được dùng đồng nghĩa với "autogenic training" (luyện tập tự sinh).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên liệu pháp tự sinh cho chứng lo âu mãn tính của ấy.)
  • (Liệu pháp tự sinh bao gồm việc lặp lại các câu nói nhẹ nhàng để đạt được sự thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo autogenic therapy": trải qua liệu pháp tự sinh.
    • She has been undergoing autogenic therapy for six weeks to manage stress. ( ấy đã trải qua liệu pháp tự sinh trong sáu tuần để kiểm soát căng thẳng.)
  • "the principles of autogenic therapy": các nguyên tắc của liệu pháp tự sinh.
    • The principles of autogenic therapy focus on mind-body connection. (Các nguyên tắc của liệu pháp tự sinh tập trung vào sự kết nối giữa tâm trí cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogenic training (danh từ): luyện tập tự sinh, một thuật ngữ thay thế phổ biến cho autogenic therapy.
    • Autogenic training is often used in clinical psychology. (Luyện tập tự sinh thường được sử dụng trong tâm lý học lâm sàng.)
  • Autogenic (tính từ): tự sinh, tự tạo ra.
    • The autogenic relaxation technique helps reduce blood pressure. (Kỹ thuật thư giãn tự sinh giúp giảm huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-hypnosis: tự thôi miên (nhấn mạnh vào trạng thái ý thức thay đổi).
  • Autosuggestion: tự gợi ý (nhấn mạnh vào quá trình gợi ý tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "autogenic therapy" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "autogenic therapy".)